sambucus racemosa

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sambucus racemosa tên khoa học của một loài cây bụi thuộc chi Cơm cháy (Sambucus), nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Loài cây này thường được gọi là cây cơm cháy đỏ hoặc cây cơm cháy chùm, do quả của mọc thành chùm màu đỏ tươi khi chín.
dụ sử dụng
  • (Sambucus racemosa is a deciduous shrub, often growing wild in temperate forests.)
  • (The berries of sambucus racemosa are red, but they should not be eaten raw as they may cause mild poisoning.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Sambucus racemosa" được dùng để phân biệt loài này với các loài cơm cháy khác như (cơm cháy đen) dựa trên màu sắc quả hình dạng chùm hoa.
    • Các nhà nghiên cứu đã xác định sambucus racemosa dựa trên đặc điểm chùm hoa hình nón. (Researchers identified sambucus racemosa based on its conical flower clusters.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơm cháy đỏ (n): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài Sambucus racemosa.

    • Cây cơm cháy đỏ thường được trồng làm cảnh hoa quả đẹp. (The red elderberry is often grown ornamentally for its attractive flowers and berries.)
  • Cơm cháy chùm (n): tên gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm quả mọc thành chùm.

    • Cơm cháy chùm quả chín vào mùa . (The cluster elderberry ripens in summer.)
Từ đồng nghĩa
  • Red elderberry (danh từ tiếng Anh): tên thông dụng trong tiếng Anh cho .
  • Cơm cháy Âu (n): tên khoa học mô tả nguồn gốc địa của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Loài sambucus racemosa: dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Cơm cháy.
    • Loài sambucus racemosa thường được tìm thấyvùng núi cao. (The species sambucus racemosa is often found in highland areas.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do đây tên khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.
sambucus racemosa
A cluster of bright red sambucus racemosa berries hangs from a leafy branch.